chemical bomb

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bom được nạp đầy các tác nhân hóa học (như khí độc, chất gây bỏng da, hoặc chất độc thần kinh) giải phóng các tác nhân này ra môi trường khi bom phát nổ. "Chemical bomb" thường được sử dụng trong quân sự như một loại khí hủy diệt hàng loạt, gây hại trực tiếp đến sức khỏe con người hệ sinh thái.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng một quả bom hóa học để làm ô nhiễm nguồn nước của kẻ thù.)
  • (Vụ nổ của một quả bom hóa học đã giải phóng khí độc, gây ra các vấn đề hô hấp nghiêm trọng.)
  • (Các hiệp ước quốc tế cấm sử dụng bom hóa học trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deploy a chemical bomb": triển khai một quả bom hóa học trong chiến đấu.
    • The military deployed a chemical bomb to neutralize the fortified base. (Quân đội đã triển khai một quả bom hóa học để vô hiệu hóa căn cứ kiên cố.)
  • "The aftermath of a chemical bomb": hậu quả sau khi một quả bom hóa học phát nổ, thường đề cập đến ô nhiễm môi trường tổn thương sức khỏe lâu dài.
    • The aftermath of the chemical bomb left the area uninhabitable for decades. (Hậu quả của quả bom hóa học đã khiến khu vực này không thể sinh sống trong nhiều thập kỷ.)
  • "Chemical bomb disposal": xử lý hoặc tháo gỡ bom hóa học để ngăn chặn phát nổ.
    • Specialists were called in for chemical bomb disposal before it could harm civilians. (Các chuyên gia đã được triệu tập để xử lý bom hóa học trước khi có thể gây hại cho dân thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemical weapon (danh từ): khí hóa học, bao gồm bom hóa học, khí độc, các chất hóa học khác được sử dụng để gây hại.
    • The treaty bans all types of chemical weapons, including chemical bombs. (Hiệp ước cấm tất cả các loại khí hóa học, bao gồm cả bom hóa học.)
  • Biological bomb (danh từ): bom sinh học, sử dụng các tác nhân sinh học (như vi khuẩn, virus) thay vì hóa chất.
    • Unlike a chemical bomb, a biological bomb spreads diseases instead of toxic chemicals. (Khác với bom hóa học, bom sinh học lây lan bệnh tật thay vì hóa chất độc hại.)
  • Toxic bomb (danh từ): bom độc hại, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả bom hóa học bom sinh học.
    • The toxic bomb caused immediate fatalities and long-term contamination. (Quả bom độc hại đã gây ra tử vong ngay lập tức ô nhiễm lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical munition: đạn dược hóa học, thường chỉ các loại khí chứa tác nhân hóa học, bao gồm bom hóa học.
    • The stockpile of chemical munitions was destroyed under international supervision. (Kho dự trữ đạn dược hóa học đã bị phá hủy dưới sự giám sát quốc tế.)
  • Gas bomb: bom khí độc, một dạng cụ thể của bom hóa học tập trung vào việc giải phóng khí độc.
    • The gas bomb released a cloud of chlorine gas over the battlefield. (Quả bom khí độc đã giải phóng một đám mây khí clo trên chiến trường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Drop a chemical bomb": ném bom hóa học, thường được dùng theo nghĩa đen trong quân sự, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ một hành động gây sốc hoặc hủy diệt.
    • The general ordered to drop a chemical bomb on the enemy's stronghold. (Vị tướng đã ra lệnh ném bom hóa học vào cứ điểm của kẻ thù.)
    • In the debate, she dropped a chemical bomb of accusations that stunned everyone. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã ném một quả bom hóa học những lời buộc tội khiến mọi người sửng sốt.)